越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bước đầu” (1)
bước đầu
英语
短语initially, at first
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
Initial investigation suggests this is a murder case.
相关词“bước đầu” (0)
未找到相关词。
短语“bước đầu” (3)
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
Initial investigation suggests this is a murder case.
Bước đầu các nghi phạm khai nhận đã tổ chức cá độ bóng đá.
Initially, the suspects confessed to organizing football betting.
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
One of the first steps is to deploy electronic identification VNeID.
